ra hè

Học thuật
Thân thiện
ra hè

Nhà chùa tổ chức lễ ra hè vào cuối mùa.

Định nghĩa
  1. Cụm từ:
    • Nghi lễ kết thúc mùa trong nhà chùa: "ra hè" một nghi thức Phật giáo, đánh dấu sự kết thúc của mùa an cư kiết hạ (mùa ) của chư Tăng Ni.
dụ sử dụng
  • Cụm từ:
    • Sau ba tháng an cư, chùa làng tôi tổ chức lễ ra hè rất trang trọng.
    • Lễ ra hè thường diễn ra vào khoảng rằm tháng bảy âm lịch.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm lễ ra hè": cụm từ thường dùng để chỉ việc tổ chức nghi thức này một cách chính thức.
    • Chùa Linh Ứng sẽ làm lễ ra hè vào Chủ nhật tuần này.
Biến thể từ gần giống
  • Vào / Nhập hạ: chỉ nghi thức bắt đầu mùa an cư kiết hạ, trái nghĩa với "ra hè".
  • Tự tứ: một nghi thức quan trọng diễn ra trong lễ ra hè, nơi chư Tăng tự nhận lỗi sám hối trước đại chúng.
Từ đồng nghĩa
  • Mãn hạ: (từ Hán Việt) cũng có nghĩakết thúc mùa hạ (mùa an cư).
Lưu ý về ngữ nghĩa
  • Phạm vi sử dụng: Cụm từ "ra hè" mang tính chuyên môn tôn giáo, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh Phật giáo văn hóa tâm linh Việt Nam. không dùng để chỉ việc kết thúc mùa trong thời tiết một cách thông thường.
ra hè

Nhà chùa tổ chức lễ ra hè vào cuối mùa.

  1. Nói nhà chùa làm lễ kết thúc mùa .