ra hè
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm từ:
- Nghi lễ kết thúc mùa hè trong nhà chùa: "ra hè" là một nghi thức Phật giáo, đánh dấu sự kết thúc của mùa an cư kiết hạ (mùa hè) của chư Tăng Ni.
Ví dụ sử dụng
- Cụm từ:
- Sau ba tháng an cư, chùa làng tôi tổ chức lễ ra hè rất trang trọng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm lễ ra hè": cụm từ thường dùng để chỉ việc tổ chức nghi thức này một cách chính thức.
- Chùa Linh Ứng sẽ làm lễ ra hè vào Chủ nhật tuần này.
Biến thể và từ gần giống
- Vào hè / Nhập hạ: chỉ nghi thức bắt đầu mùa an cư kiết hạ, trái nghĩa với "ra hè".
- Tự tứ: là một nghi thức quan trọng diễn ra trong lễ ra hè, nơi chư Tăng tự nhận lỗi và sám hối trước đại chúng.
Từ đồng nghĩa
- Mãn hạ: (từ Hán Việt) cũng có nghĩa là kết thúc mùa hạ (mùa an cư).
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Phạm vi sử dụng: Cụm từ "ra hè" mang tính chuyên môn tôn giáo, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh Phật giáo và văn hóa tâm linh Việt Nam. Nó không dùng để chỉ việc kết thúc mùa hè trong thời tiết một cách thông thường.
- Nói nhà chùa làm lễ kết thúc mùa hè.